Một báo cáo tra cứu nhãn hiệu thường có năm phần: thông tin về nhãn và danh mục được yêu cầu tra, phạm vi và nguồn dữ liệu đã dùng, danh sách các nhãn đối chứng tìm được, phần phân tích từng đối chứng, và kết luận kèm khuyến nghị. Phần lớn người nhận báo cáo lật thẳng xuống dòng kết luận, đọc một câu "khả năng đăng ký trung bình" rồi gấp lại. Cách đọc đó bỏ qua đúng những chỗ quyết định kết luận có dùng được cho trường hợp của bạn hay không.
Bài này đi qua từng phần theo thứ tự xuất hiện thường gặp, chỉ ra câu hỏi bạn nên tự đặt ở mỗi phần và những dấu hiệu cho thấy báo cáo cần được hỏi lại. Cách gọi tên các phần có thể khác nhau giữa người làm nghề, giữa báo cáo tự lập và báo cáo từ dịch vụ tra cứu theo yêu cầu của Cục Sở hữu trí tuệ; nội dung cốt lõi thì gần như giống nhau.
Vì sao không nên chỉ đọc dòng kết luận
Kết luận của một báo cáo tra cứu là kết luận có điều kiện. Nó chỉ đúng với đúng cái nhãn đã được gửi đi tra, đúng danh mục hàng hoá, dịch vụ đã khai, đúng nguồn dữ liệu đã dùng và đúng ngày dữ liệu được cập nhật. Thay một trong bốn yếu tố đó, kết luận có thể không còn đứng được nữa.
Chuyện thay đổi xảy ra thường xuyên hơn người ta nghĩ. Bạn gửi tra tên cho sản phẩm cà phê rang xay, ba tháng sau quyết định mở thêm quầy đồ uống mang đi; bạn gửi tra phần chữ, sau đó nhà thiết kế thêm một biểu tượng; bạn nhận báo cáo đầu tháng nhưng đến cuối quý mới nộp đơn. Mỗi lần như vậy, câu kết luận trên giấy vẫn y nguyên nhưng điều kiện làm nên nó đã khác.
Đọc đủ các phần phía trên giúp bạn biết kết luận đứng trên nền nào. Khi nền đó còn khớp với kế hoạch kinh doanh của bạn, kết luận có giá trị tham khảo cao. Khi nền đã lệch, bạn biết phải hỏi lại hoặc tra bổ sung ở chỗ nào, thay vì tin vào một dòng chữ không còn nói về mình.
Phần đầu: nhãn và danh mục được yêu cầu tra
Kiểm mẫu nhãn có đúng bản cuối không. Báo cáo thường chép lại hoặc đính kèm mẫu nhãn đã tra. So nó với bản bạn định nộp: cùng cách viết, cùng dấu, cùng phần hình hay không. Một chữ viết hoa giữa từ, một dấu gạch nối, một biểu tượng thêm vào đều có thể làm thay đổi danh sách đối chứng.
Kiểm danh mục hàng hoá, dịch vụ. Đọc từng dòng sản phẩm, dịch vụ được nêu trong yêu cầu. Nếu danh mục hẹp hơn những gì bạn sẽ bán trong một hai năm tới, các nhóm còn thiếu chưa hề được tra. Nếu danh mục rộng hơn nhiều so với thực tế, báo cáo có thể nêu những đối chứng không liên quan tới bạn và làm kết luận bi quan hơn cần thiết.
Kiểm cách nhãn được mô tả. Một số báo cáo ghi rõ phần chữ được coi là phần chính, phần nào được coi là mô tả. Nếu cách hiểu này khác với cách bạn hình dung về cái tên, đó là chỗ đầu tiên cần hỏi lại người lập báo cáo.
Kiểm tên người yêu cầu. Nhãn sẽ đứng tên cá nhân hay doanh nghiệp nào? Nếu trong kết quả có nhãn của chính chủ thể đó, báo cáo cần nhận ra để không tính nhầm thành đối chứng.
Phần phạm vi: nguồn dữ liệu, ngày dữ liệu và chiến lược tìm
Đây là phần ngắn nhất nhưng hay bị bỏ qua nhất. Nó cho biết báo cáo đã nhìn vào đâu và nhìn đến thời điểm nào. Bảng dưới gợi ý những gì cần thấy và câu hỏi đặt ra khi thiếu.
| Mục cần có | Vì sao quan trọng | Nếu báo cáo không ghi |
|---|---|---|
| Nguồn dữ liệu đã dùng | Cơ sở dữ liệu của Cục, nguồn quốc tế, nguồn thị trường cho những thứ khác nhau | Hỏi rõ đã tra những nguồn nào, có tra đăng ký quốc tế chỉ định Việt Nam không |
| Ngày dữ liệu được cập nhật | Đơn nộp sau ngày này hoặc chưa công bố sẽ không có trong kết quả | Hỏi mốc dữ liệu; tự tra bổ sung sát ngày nộp |
| Các biến thể đã tìm | Cho biết báo cáo có tìm theo âm, theo nghĩa, theo một phần chữ hay chỉ tìm nguyên tên | Hỏi danh sách từ khoá và chế độ tìm đã dùng |
| Nhóm và sản phẩm liên quan đã xét | Đối chứng ở nhóm lân cận có thể vẫn chặn đơn của bạn | Hỏi có xét hàng hoá, dịch vụ liên quan ở nhóm khác không |
| Phần hình có được tra không | Nhãn có logo mà chỉ tra phần chữ là mới tra một nửa | Hỏi có tra theo mã phân loại hình không |
Một báo cáo tốt không cần dài, nhưng phải để người đọc biết ranh giới của nó. Thiếu phần phạm vi, bạn không có cách nào biết khoảng trống nằm ở đâu.
Danh sách đối chứng: đọc từng dòng chứ không đếm số dòng
Danh sách đối chứng thường được trình bày dưới dạng bảng hoặc từng thẻ: mẫu nhãn, số đơn hoặc số văn bằng, ngày nộp, ngày ưu tiên nếu có, chủ sở hữu, nhóm, danh mục rút gọn và tình trạng. Nhiều người nhìn thấy mười lăm dòng là hoảng, thấy hai dòng là yên tâm. Số dòng gần như không nói lên điều gì.
Mười lăm đối chứng có thể đều là đơn đã bị từ chối, văn bằng hết hiệu lực từ lâu hoặc nhãn ở nhóm không liên quan, được liệt kê cho đủ phạm vi. Hai đối chứng có thể gồm một văn bằng còn hiệu lực, trùng gần như nguyên phần chữ, cho đúng sản phẩm của bạn. Trường hợp sau nguy hiểm hơn hẳn trường hợp trước.
Một số báo cáo xếp đối chứng theo thứ tự mức độ nguy hiểm, một số xếp theo số đơn hoặc ngày nộp. Trước khi đọc, hãy xem chú thích đầu bảng để biết thứ tự đang theo tiêu chí nào. Nếu báo cáo xếp theo số đơn, dòng nguy hiểm nhất có thể nằm tít cuối danh sách, sau cả chục dòng không đáng kể.
Khi đọc, hãy đánh dấu từng dòng theo ba câu hỏi: nhãn này còn sống hay đã chết về mặt pháp lý, sản phẩm của nó có gần sản phẩm của bạn không, và phần chữ hoặc hình của nó gần với nhãn của bạn đến đâu. Một dòng trả lời "còn sống, gần, gần" cho cả ba câu mới là dòng đáng lo. Phần lớn các dòng còn lại chỉ cần đọc lướt để biết vì sao chúng có mặt.
Nếu danh sách không ghi tình trạng hoặc ngày ưu tiên, hãy tra lại bản ghi gốc theo số đơn trên cơ sở dữ liệu của Cục. Hai trường này quyết định đối chứng có đứng trước bạn hay không.
Phần phân tích: nơi thể hiện tay nghề của người lập báo cáo
Mỗi đối chứng quan trọng nên có lập luận riêng. Một câu "tương tự gây nhầm lẫn" không kèm giải thích là chưa đủ. Phân tích tốt nói rõ hai nhãn gần nhau ở lớp nào: cách viết, cách đọc, ý nghĩa hay hình, và sản phẩm hai bên liên quan ra sao.
Phân tích nên nêu cả yếu tố làm giảm rủi ro. Ví dụ phần trùng là từ mô tả, nhãn đối chứng chỉ đăng ký cho một sản phẩm rất hẹp, hoặc đã có nhiều nhãn chứa cùng chữ đó cùng tồn tại. Báo cáo chỉ liệt kê điểm xấu thường chưa cân.
Đánh dấu chỗ người lập báo cáo không chắc. Người làm nghề có kinh nghiệm thường ghi thẳng rằng một đối chứng nằm ở vùng khó đoán. Đó là thông tin có giá trị, không phải điểm yếu của báo cáo.
Xem có phần nói về khả năng phân biệt của chính nhãn bạn. Một cái tên không trùng ai vẫn có thể bị từ chối vì quá mô tả. Báo cáo bỏ qua phần này thì kết luận "không thấy đối chứng" dễ khiến bạn chủ quan.
Kết luận, khuyến nghị và đoạn giới hạn trách nhiệm
Phần kết luận thường đưa ra một mức đánh giá chung và một vài khuyến nghị: nộp như hiện tại, sửa nhãn, thu hẹp danh mục, hoặc cân nhắc đổi tên. Hãy đọc khuyến nghị cùng với phần phân tích phía trên. Một khuyến nghị "nên thu hẹp danh mục" chỉ có ý nghĩa khi bạn biết đối chứng nào đang chặn ở phần sản phẩm nào.
Cuối báo cáo hầu như luôn có một đoạn nói về giới hạn: kết quả dựa trên dữ liệu tại thời điểm tra, không bao gồm đơn chưa công bố, không thay cho kết quả thẩm định của cơ quan nhà nước. Đoạn này không phải câu chữ thủ tục để lướt qua. Nó nhắc lại đúng những khoảng trống mà mọi lần tra cứu đều có, và là căn cứ để bạn quyết định có cần tra lại sát ngày nộp hay không.
Nếu một báo cáo hứa hẹn kiểu "chắc chắn được cấp" hoặc không có đoạn giới hạn nào, bạn nên dè dặt. Không người làm nghề nào kiểm soát được kết quả thẩm định, và một báo cáo nghiêm túc sẽ nói rõ điều đó.
Trình tự đọc một báo cáo trong ba mươi phút
Khi nhận một báo cáo, bạn có thể đọc theo thứ tự dưới đây để vừa nắm được kết luận vừa không bỏ sót điều kiện của nó.
- Đọc phần nhãn và danh mục, đối chiếu với bản bạn định nộp; ghi lại mọi chỗ lệch.
- Đọc phần phạm vi, ghi lại ngày dữ liệu và các nguồn đã tra.
- Lướt danh sách đối chứng, đánh dấu những dòng còn hiệu lực, sản phẩm gần và nhãn gần.
- Đọc kỹ phần phân tích của các dòng đã đánh dấu, gạch chân lập luận chính.
- Đọc kết luận và khuyến nghị, kiểm xem chúng có khớp với những gì bạn vừa đánh dấu không.
- Viết ra các câu hỏi còn lại và gửi cho người lập báo cáo trước khi ra quyết định.
Danh sách câu hỏi cuối cùng thường ngắn, nhưng nó biến một tờ báo cáo thành một cuộc trao đổi có ích. Người làm nghề cũng dễ trả lời câu hỏi cụ thể hơn là câu "vậy tên này có ổn không".
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo tra cứu có phải là kết quả của Cục Sở hữu trí tuệ không?
Không. Kể cả khi báo cáo đến từ dịch vụ tra cứu theo yêu cầu, nó chỉ là thông tin tham khảo về các nhãn có trong dữ liệu tại một thời điểm. Việc nhãn có được bảo hộ hay không chỉ được quyết định qua thẩm định đơn đăng ký.
Báo cáo không có phần phân tích thì có dùng được không?
Dùng được như một danh sách để bạn tự đọc và tự đánh giá, nhưng giá trị thấp hơn nhiều. Nếu bạn không quen so sánh nhãn, nên hỏi thêm người có chuyên môn về những đối chứng còn hiệu lực và gần với nhãn của mình.
Ngày dữ liệu trong báo cáo cách ngày nộp đơn bao lâu thì nên tra lại?
Không có con số cố định. Nguyên tắc là càng sát ngày nộp càng tốt, vì đơn mới vẫn được nộp mỗi ngày. Nếu giữa ngày nhận báo cáo và ngày nộp đơn đã qua vài tuần, một lượt tự tra bổ sung trên cơ sở dữ liệu của Cục là việc nên làm.
Báo cáo liệt kê nhiều đối chứng ở nhóm mình không kinh doanh thì có cần lo không?
Hãy đọc phần phân tích xem vì sao chúng có mặt. Có thể người lập báo cáo đưa vào vì sản phẩm liên quan, cũng có thể chỉ để đủ phạm vi. Nếu báo cáo không giải thích, bạn nên hỏi lại cụ thể từng nhãn.
Đổi một chi tiết nhỏ của logo sau khi nhận báo cáo thì báo cáo còn giá trị không?
Phần chữ có thể vẫn dùng được nếu không đổi, nhưng phần hình cần được xem lại. Những thay đổi về ý tưởng, hình dạng chính hoặc thêm yếu tố mới đều có thể làm xuất hiện đối chứng mà lần tra trước chưa xét tới.
Có nên lưu báo cáo tra cứu sau khi đã nộp đơn không?
Nên. Báo cáo cho thấy bạn đã kiểm tra trước khi chọn tên, giúp so sánh khi nhận ý kiến thẩm định và là điểm xuất phát cho lần tra tiếp theo khi mở rộng sản phẩm hay thị trường.